ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngủ gà" (1件)
ngủ gà

日本語
動うたた寝する
Anh ấy đang ngủ gà trên ghế.
彼はいすの上でうたた寝する。
類語検索結果 "ngủ gà" (1件)
ngủ gật

日本語
動うたた寝する
Tôi ngủ gật trong lớp.
私は授業中にうたた寝する。
フレーズ検索結果 "ngủ gà" (2件)
Tôi ngủ gật trong lớp.
私は授業中にうたた寝する。
Anh ấy đang ngủ gà trên ghế.
彼はいすの上でうたた寝する。
